ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kì nghỉ dài ngày" (1件)
kì nghỉ dài ngày

日本語
名連休
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
類語検索結果 "kì nghỉ dài ngày" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kì nghỉ dài ngày" (0件)
フレーズはありませんでした。
